Dịch

needlessly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách vô ích, không cần thiếttrạng từIn a needless manner.
  2. Quá mức, không cần thiếttrạng từTo a degree or extent beyond what is needed.
  3. Vô cớ, không cần thiếttrạng từWithout need.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. needlesslyDạng gốc (base form)
  2. more needlesslySo sánh hơn (comparative)
  3. most needlesslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một cách vô ích

Họ từ (word family)

cùng gốc needlessly

Ví dụ

  • .Anh ấy lúc nào cũng lo lắng không cần thiết về con chó của mình.
  • .Anh ấy lo lắng vô cớ về con chó của mình.
  • Tom's .Đừng khiến hy vọng của Tom dâng lên một cách vô ích.

AI