needlessly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách vô ích, không cần thiếttrạng từIn a needless manner.
- Quá mức, không cần thiếttrạng từTo a degree or extent beyond what is needed.
- Vô cớ, không cần thiếttrạng từWithout need.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- needlesslyDạng gốc (base form)
- more needlesslySo sánh hơn (comparative)
- most needlesslySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Một cách vô ích
Họ từ (word family)
cùng gốc needlesslyVí dụ
- .Anh ấy lúc nào cũng lo lắng không cần thiết về con chó của mình.
- .Anh ấy lo lắng vô cớ về con chó của mình.
- Tom's .Đừng khiến hy vọng của Tom dâng lên một cách vô ích.