de forma
tính từ (adjective)
/de ˈfoɾma/
Nghĩa chính
- Nổi bật, tinh tế, sang trọngtính từdistinguished, refined, elegant
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de forma de | Dưới dạng | |
| de forma que | Để cho, sao cho | |
| de forma regular | Một cách đều đặn | |
| de forma directa | Một cách trực tiếp | |
| de forma creciente | Ngày càng nhiều | |
| de forma frecuente | Một cách thường xuyên | |
| de forma individual | Theo cách cá nhân | |
| de forma independiente | Một cách độc lập |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .