Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de forma regular
Nghĩa chính
1
Một cách đều đặn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uniformly
Một cách đều đặn
AI
1
Một cách đều đặn
1
Một cách đều đặn
1
Một cách đều đặn