dar un paso
Nghĩa chính
- Bước một bước
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un paso atrás | Lùi lại một bước | |
| dar un paso en falsođộng từ | động từ | Trượt lên |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un paso atrás | Lùi lại một bước | |
| dar un paso en falsođộng từ | động từ | Trượt lên |