danés
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/daˈnes/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đan Mạch, thuộc Đan Mạchtính từDanish (from or native to Denmark)
- Người Đan Mạchdanh từDane (native or inhabitant of Denmark) (usually male)
- Tiếng Đan Mạchdanh từDanish (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran danés | Đại Đan Mạch | |
| escribir en danés | Chưa có nghĩa | |
| hablar danés | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đan Mạch
- Danish (pertaining to Denmark)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh quốc đã bị người Đan Mạch xâm lược.
- "Danmark" .Đan Mạch được gọi là "Danmark" trong tiếng Đan Mạch.
- ¿ "" ?Họ sẽ viết "respuesta" như thế nào bằng tiếng Đan Mạch?