Dịch

danés

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/daˈnes/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đan Mạch, thuộc Đan Mạchtính từDanish (from or native to Denmark)
  2. Người Đan Mạchdanh từDane (native or inhabitant of Denmark) (usually male)
  3. Tiếng Đan Mạchdanh từDanish (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. danésDạng gốc (base form)
  2. danesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. danesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. danesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gran danésĐại Đan Mạch
escribir en danésChưa có nghĩa
hablar danésChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đan Mạch
  1. Danish (pertaining to Denmark)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh quốc đã bị người Đan Mạch xâm lược.
  • "Danmark" .Đan Mạch được gọi là "Danmark" trong tiếng Đan Mạch.
  • ¿ "" ?Họ sẽ viết "respuesta" như thế nào bằng tiếng Đan Mạch?

AI