Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gran danés
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌɡɾan daˈnes/
Nghĩa chính
1
Đại Đan Mạch
danh từ
Great Dane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gran danés
Dạng gốc
(base form)
gran
des daneses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Great Dane
Giống chó great dane
AI
1
Đại Đan Mạch
1
Đại Đan Mạch
1
Đại Đan Mạch