Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dactilia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/daɡˈtilja/
Nghĩa chính
1
Khéo léo
danh từ
dactyly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dactilia
Dạng gốc
(base form)
dactilia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dactilia
poli
dactilia
Nhiều ngón
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Thuận tay, thành thạo, khéo léo
策略
cè lüè
Khôn khéo, khéo léo
致
zhì
Tinh tế, tỉ mỉ, khéo léo
Tiếng Anh
dactyly
Số lượng và cách sắp xếp các chữ số (ngón tay và ngón chân) trên bàn tay, bàn chân hoặc (đôi khi) cánh của động vật bốn chân
AI
1
Khéo léo
1
Khéo léo
1
Khéo léo