Dịch

dactilar

C1tính từ (adjective)
/daɡtiˈlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật số (phải làm hoặc thực hiện bằng ngón tay)tính từdigital (having to do or performed with a finger)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dactilarDạng gốc (base form)
  2. dactilaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

huella dactilardanh từDấu vân tay

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỹ thuật số (phải làm hoặc thực hiện bằng ngón tay)

Ví dụ

AI