dactilar
C1tính từ (adjective)
/daɡtiˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Kỹ thuật số (phải làm hoặc thực hiện bằng ngón tay)tính từdigital (having to do or performed with a finger)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dactilarDạng gốc (base form)
- dactilaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huella dactilardanh từ | danh từ | Dấu vân tay |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỹ thuật số (phải làm hoặc thực hiện bằng ngón tay)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung