Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dañado
B2
tính từ
(adjective)
/daˈɲado/
Nghĩa chính
1
Bị hư hại
tính từ
damaged
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dañado
Dạng gốc
(base form)
dañad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
dañado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
dañad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破
pò
Hỏng, rách, thủng
Tiếng Anh
damaged
Bị hỏng, hư hại
AI
1
Bị hư hại
1
Bị hư hại
1
Bị hư hại