Dịch

díscolo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈdiskolo/

Nghĩa chính

  1. Nổi loạn, ngang ngượctính từrebellious, disobedient, unruly
  2. Người không vâng lờidanh từdisobeyer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. díscoloDạng gốc (base form)
  2. díscolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. díscolosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. díscolaGiống cái (feminine)

AI