Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disobeyer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không vâng lời
danh từ
One who disobeys.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disobeyer
Dạng gốc
(base form)
disobeyer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disobey
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
díscolo
giống đực
Người không vâng lời
AI
1
Người không vâng lời
1
Người không vâng lời
1
Người không vâng lời