dársena
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdaɾsena/
Nghĩa chính
- Bến tàu (phần bên trong bến cảng dùng để neo đậu tàu thuyền)danh từdock (internal part of a harbour used for shoring vessels)
- Bến tàu (phần bên trong bến cảng dùng để bốc dỡ hoặc sửa chữa tàu)danh từdock (internal part of a harbour used for loading and unloading or repairing vessels)
- Khu vực dùng để bốc xếp phương tiệndanh từarea used for loading and unloading vehicles
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dársenaDạng gốc (base form)
- dársenasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- puertođồng nghĩaKhu vực mặt nước trong cảng để tàu neo đậu.