Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuscús
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kusˈkus/
Nghĩa chính
1
Họ hàng
danh từ
couscous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuscús
Dạng gốc
(base form)
cusc
uses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
亲
qīn
Người thân, họ hàng
Tiếng Anh
couscous
Món ăn vùng Bắc Phi (bột mì nấu với thịt hay nước thịt)
AI
1
Họ hàng
1
Họ hàng
1
Họ hàng