Dịch

cuscús

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kusˈkus/

Nghĩa chính

  1. Họ hàngdanh từcouscous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuscúsDạng gốc (base form)
  2. cuscusesSố nhiều (plural)

AI