Dịch

couscous

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn vùng Bắc Phi (bột mì nấu với thịt hay nước thịt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pasta of North African origin made of crushed and steamed semolina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. couscousDạng gốc (base form)
  2. couscousesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pearl couscousdanh từĐồng nghĩa với Israeli couscous
Israeli couscousdanh từLoại mì nướng của Israel, có hình dạng như những quả bóng nhỏ; một món ăn quốc gia của Israel
pearled couscousdanh từĐồng nghĩa với Israeli couscous

Ví dụ

  • Karou .Karou cầm đĩa couscous và rau củ.
  • ?Bạn có ăn couscous không?
  • .Nếm thử món couscous này đi.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcouscous
  2. từ tiếng Ả Rậpكُسْكُسkuskus

Ngôn ngữ khác

AI