Nghĩa chính
- Món ăn vùng Bắc Phi (bột mì nấu với thịt hay nước thịt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pasta of North African origin made of crushed and steamed semolina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- couscousDạng gốc (base form)
- couscousesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pearl couscousdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Israeli couscous |
| Israeli couscousdanh từ | danh từ | Loại mì nướng của Israel, có hình dạng như những quả bóng nhỏ; một món ăn quốc gia của Israel |
| pearled couscousdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Israeli couscous |
Ví dụ
- Karou .Karou cầm đĩa couscous và rau củ.
- ?Bạn có ăn couscous không?
- .Nếm thử món couscous này đi.
Họ từ (word family)
cùng gốc couscousNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcouscous
- từ tiếng Ả Rậpكُسْكُسkuskus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha