curri
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkuri/
Nghĩa chính
- Bột cà ri, món cà ridanh từcurry (spice)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curriDạng gốc (base form)
- currisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curriculum vitaedanh từ | danh từ | Sơ yếu lý lịch, CV (bản tường trình về trình độ học vấn của một người, thành tích, v.v.) |
Ví dụ
- Hong Kong.Món cà ri Ấn Độ ngon nhất tôi từng ăn là ở Hồng Kông.
Họ từ (word family)
cùng gốc curriNgôn ngữ khác
Tiếng Anh