Dịch

curriculum vitae

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˌrikulum ˈbitai/

Nghĩa chính

  1. Sơ yếu lý lịch, CV (bản tường trình về trình độ học vấn của một người, thành tích, v.v.)danh từcurriculum vitae, CV (written account of one's education, accomplishments etc.)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI