curicano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuɾiˈkano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Curicotính từof, from or relating to Curicó
- Người dân ở Curicódanh từnative or inhabitant of Curicó (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh