Dịch

curicano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuɾiˈkano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Curicotính từof, from or relating to Curicó
  2. Người dân ở Curicódanh từnative or inhabitant of Curicó (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curicanoDạng gốc (base form)
  2. curicanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. curicanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. curicanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI