cuota
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwota/nguồn
Nghĩa chính
- Hạn ngạch, chỉ tiêudanh từquota
- Tiền trả góp, khoản đóng gópdanh từinstallment (portion of debt)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuotaDạng gốc (base form)
- cuotasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuota de entrada | Phí gia nhập | |
| cuota de mercado | Thị phần | |
| cuota mensual | Khoản đóng hàng tháng | |
| pagar en cuotas | Trả góp | |
| cuota de pantalladanh từ | danh từ | Chia sẻ (của khán giả truyền hình) |
| cuota de audienciadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cuota de pantalla |
| cuota de inscripción | Phí đăng ký | |
| cuota de participación | Tỷ lệ góp vốn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn có thể mua trả thẳng hoặc trả góp.
- .Các khoản phí được thu vào tháng Mười.
- ¿ ?Cậu đã hoàn thành phần việc của mình chưa?