Dịch

cultivable

C2tính từ (adjective)
/kultiˈbable/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có thể trồng trọt đượctính từcultivable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultivableDạng gốc (base form)
  2. cultivablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có thể trồng trọt được
  1. arable

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI