Dịch

cultivable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể trồng trọt, có thể canh táctính từCapable of being cultivated or farmed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cultivableDạng gốc (base form)
  2. more cultivableSo sánh hơn (comparative)
  3. most cultivableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có thể trồng trọt

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcultivable
  2. từ tiếng Pháp cổcoutivable

Ngôn ngữ khác

AI