cultivable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể trồng trọt, có thể canh táctính từCapable of being cultivated or farmed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cultivableDạng gốc (base form)
- more cultivableSo sánh hơn (comparative)
- most cultivableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc cultivableĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể trồng trọt
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcultivable
- từ tiếng Pháp cổcoutivable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha