Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culatín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái mỏm
danh từ
nock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culatín
Dạng gốc
(base form)
culat
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nock
Một trong hai rãnh ở cung để giữ dây cung
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
culata
AI
1
Cái mỏm
1
Cái mỏm
1
Cái mỏm