Dịch

culín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈlin/

Nghĩa chính

  1. Người hay đùa giỡndanh từjigger
  2. Một phần nhỏ rượu táodanh từsmall serving of cider

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culínDạng gốc (base form)
  2. culinesSố nhiều (plural)

AI