Dịch

cuerpo muerto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkweɾpo ˈmweɾto/

Nghĩa chính

  1. Xác chết, thi thểdanh từcorpse, dead body
  2. Khối neo đậudanh từmooring block

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuerpo muertoDạng gốc (base form)
  2. cuerpos muertosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI