cuerpo muerto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkweɾpo ˈmweɾto/
Nghĩa chính
- Xác chết, thi thểdanh từcorpse, dead body
- Khối neo đậudanh từmooring block
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuerpo muertoDạng gốc (base form)
- cuerpos muertosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh