cucarachero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kukaɾaˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Chim hồng tước (chim)danh từwren (bird)
- Bất kỳ loài chim hồng tước hoặc chim hồng tước nàodanh từany of various wrens or wren-like birds
- Vị trí có nhiều giándanh từa cockroach-infested location
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cucaracheroDạng gốc (base form)
- cucaracherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cucaracherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cucaracheraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cucarachero bigotudodanh từ | danh từ | Hồng tước ria mép, Pheugopedius genibarbis |
| cucarachero desértico | Chưa có nghĩa |