Dịch

cubital

C2tính từ (adjective)
/kubiˈtal/

Nghĩa chính

  1. Khối lập phươngtính từcubital

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubitalDạng gốc (base form)
  2. cubitalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

cubital anteriordanh từCơ gấp cổ tay ulnaris

Họ từ (word family)

cùng gốc cubital

Ngôn ngữ khác

AI