cubital
C2tính từ (adjective)
/kubiˈtal/
Nghĩa chính
- Khối lập phươngtính từcubital
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubitalDạng gốc (base form)
- cubitalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cubital anteriordanh từ | danh từ | Cơ gấp cổ tay ulnaris |
Họ từ (word family)
cùng gốc cubitalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh