Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humerocubital
tính từ
(adjective)
/umeɾokubiˈtal/
Nghĩa chính
1
Xương cánh tay
tính từ
humerocubital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
humerocubital
Dạng gốc
(base form)
humerocubital
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humerocubital
Liên quan đến xương cánh tay và cubit
AI
1
Xương cánh tay
1
Xương cánh tay
1
Xương cánh tay