Dịch

humerocubital

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến xương cánh tay và cubittính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the humerus and cubit.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI