Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuˈbismo/
Nghĩa chính
1
Lập thể
danh từ
cubism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cubista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cubism
Lập thể
AI
1
Lập thể
1
Lập thể
1
Lập thể