cubista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuˈbista/
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa lập thểtính từcubist, cubistic
- Người lập thểdanh từcubist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubistaDạng gốc (base form)
- cubistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)