cubero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈbeɾo/
Nghĩa chính
- Thợ đóng thùngdanh từbarrelmaker
- Cuber (người có thể (dễ dàng) giải được khối Rubik)danh từcuber (someone who can (easily) solve a Rubik's Cube)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a ojo de buen cuberotrạng từ | trạng từ | Theo một phỏng đoán sơ bộ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)