Dịch

cubero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈbeɾo/

Nghĩa chính

  1. Thợ đóng thùngdanh từbarrelmaker
  2. Cuber (người có thể (dễ dàng) giải được khối Rubik)danh từcuber (someone who can (easily) solve a Rubik's Cube)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuberoDạng gốc (base form)
  2. cuberosSố nhiều (plural)
  3. cuberasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cuberaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a ojo de buen cuberotrạng từTheo một phỏng đoán sơ bộ

AI