Dịch

cuber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thiết bị được thiết kế để cắt mọi thứ thành hình khốidanh từAny device designed to cut things into cubes.
  2. Người chơi khối Rubikdanh từA player of Rubik's cube.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuberDạng gốc (base form)
  2. cubersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rubik's cuberdanh từNgười chơi khối Rubik
cubera snapperdanh từLoài cá hồng có giá trị thương mại cao có nguồn gốc ở phía tây Đại Tây Dương, Lutjanus cyanopterus

Ví dụ

  • . […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cuber

Nguồn gốc (etymology)

AI