Dịch

cuarterón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaɾteˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Cuarteron, một phần tư bảng Tây Ban Nha (đơn vị đo khối lượng truyền thống tương đương khoảng 115 g)danh từcuarteron, Spanish quarterpound (a traditional unit of mass equivalent to about 115 g)
  2. Quadroon (một người có 3/4 là người da trắng, có ông bà là người Mỹ bản địa hoặc người da đen)danh từquadroon (a person who is three-quarters white, having one Native American or black grandparent)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuarterónDạng gốc (base form)
  2. cuarteronesSố nhiều (plural)
  3. cuarteronasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cuarteronaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cuarterón de mestizoChưa có nghĩa
cuarterón de mulatoChưa có nghĩa

AI