cuarteron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị khối lượng truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 115 gdanh từA traditional Spanish unit of mass, equivalent to about 115 g.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuarteronDạng gốc (base form)
- cuarteronsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuarterón
Cùng gốc (doublet)quadroon