Dịch

cuarteron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 115 gdanh từA traditional Spanish unit of mass, equivalent to about 115 g.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuarteronDạng gốc (base form)
  2. cuarteronsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacuarterón

Cùng gốc (doublet)quadroon

AI