cuajado
C2tính từ (adjective)
/kwaˈxao/
Nghĩa chính
- Đông lại, đông đặc (của chất lỏng, chẳng hạn như sữa hoặc trứng, đã đặc lại hoặc đông đặc)tính từcurdled, coagulated, set (of a liquid, such as milk or eggs, that has thickened or solidified).
- Choáng váng, chậm chạp, không biết gì, thụ động; thiếu chủ động hoặc phản xạ nhanhtính từdazed, slow, clueless, passive; lacking initiative or quick reflexes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- , .
- , .