Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuadernal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối
danh từ
block
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuadernal
Dạng gốc
(base form)
cuadernal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卡
kǎ
Chặn, làm nghẽn
阻止
zǔ zhǐ
Chặn đứng, cản trở
Tiếng Anh
block
Khối, tảng
AI
1
Khối
1
Khối
1
Khối