Dịch

cuánto tiempo

cụm từ (phrase)
/ˌkwanto ˈtjempo/

Nghĩa chính

  1. Bao lâucụm từhow long
  2. Lâu rồicụm từlong time
  3. Lâu rồi không gặpcụm từlong time no see

Ví dụ

  • ¿ ?
  • .
  • , ¡ !

AI