cruzada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kɾuˈθada/nguồn
Nghĩa chính
- Thập tự chinhdanh từcrusade
- Dạng giống cái số ít của cruzadotính từfeminine singular of cruzado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruzadaDạng gốc (base form)
- cruzadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruzada contra el terrorismo | Chiến dịch chống khủng bố | |
| bula de la cruzadadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bula de la santa cruzada |
| contaminación cruzada | Lây nhiễm chéo | |
| bula de la santa cruzadadanh từ | danh từ | Cuộc thập tự chinh |
| cruzada contra la herejía | Chưa có nghĩa | |
| comisario general de cruzada | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đeo một dải đỏ chéo trên ngực.
- .Anh ấy ngồi với chân khoanh.
- .Anh đặt cả hai tay chéo lên ngực.