Dịch

cruzada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kɾuˈθada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thập tự chinhdanh từcrusade
  2. Dạng giống cái số ít của cruzadotính từfeminine singular of cruzado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruzadaDạng gốc (base form)
  2. cruzadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cruzada contra el terrorismoChiến dịch chống khủng bố
bula de la cruzadadanh từĐồng nghĩa với bula de la santa cruzada
contaminación cruzadaLây nhiễm chéo
bula de la santa cruzadadanh từCuộc thập tự chinh
cruzada contra la herejíaChưa có nghĩa
comisario general de cruzadaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đeo một dải đỏ chéo trên ngực.
  • .Anh ấy ngồi với chân khoanh.
  • .Anh đặt cả hai tay chéo lên ngực.

AI