cruza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾusa/
Nghĩa chính
- Lai giốngdanh từcrossbreeding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruzaDạng gốc (base form)
- cruzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruzar el río | Qua sông | |
| cruzar la vía | Băng qua đường ray | |
| cruzar un río | Qua sông | |
| cruzar la carađộng từ | động từ | Tát (vào mặt ai đó) |
| cruzar el canal | Đi qua kênh | |
| cruzar la calle | Sang đường |