Dịch

cruza

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾusa/

Nghĩa chính

  1. Lai giốngdanh từcrossbreeding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruzaDạng gốc (base form)
  2. cruzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cruzar el ríoQua sông
cruzar la víaBăng qua đường ray
cruzar un ríoQua sông
cruzar la carađộng từTát (vào mặt ai đó)
cruzar el canalĐi qua kênh
cruzar la calleSang đường

AI