Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crujido
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾuˈxido/
Nghĩa chính
1
Lạo xạo
danh từ
crunch
2
Nứt
danh từ
crack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crujido
Dạng gốc
(base form)
crujid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
crujido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
crujid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crack
Làm rạn
crunch
Nhai lạo xạo
AI
1
Lạo xạo
2
Nứt
1
Lạo xạo
2
Nứt
1
Lạo xạo
2
Nứt