Dịch

crujido

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾuˈxido/

Nghĩa chính

  1. Lạo xạodanh từcrunch
  2. Nứtdanh từcrack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crujidoDạng gốc (base form)
  2. crujidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. crujidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. crujidaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI