Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crucialmente
trạng từ
(adverb)
/kɾuˌsjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Quan trọng
trạng từ
crucially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
重要
zhòng yào
Quan trọng
重大
zhòng dà
Quan trọng, trọng đại
要
yào
Quan trọng, cốt yếu
Tiếng Anh
crucially
Quan trọng, chủ yếu
AI
1
Quan trọng
1
Quan trọng
1
Quan trọng