Dịch

cronología

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾonoloˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Niên biểu, niên đại họcdanh từchronology
  2. Dòng thời gian, tiến trình sự kiệndanh từtimeline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cronologíaDạng gốc (base form)
  2. cronologíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cronología de eventosChưa có nghĩa
cronología históricaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Từ 'bitácora' cũng có thể được hiểu là một niên đại các sự kiện đã xảy ra.
  • , Hamas 7 2023:

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI