cronista
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kɾoˈnista/
Nghĩa chính
- Người viết biên niên sửdanh từchronicler
- Phóng viêndanh từreporter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cronistaDạng gốc (base form)
- cronistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)