chronicler
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người viết thời sự, phóng viên thời sựdanh từA person who writes a chronicle or chronicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chroniclerDạng gốc (base form)
- chroniclersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , , , , .Nhưng ông ấy cũng là một người ghi chép bẩm sinh: người ta cảm nhận được rằng, ngay cả khi các kế hoạch của mình sụp đổ, gã Quixote Ả Rập đầy tính thẩm mỹ này biết rằng những câu chuyện đó sẽ là chất liệu tuyệt vời cho những bài viết hóm hỉnh, sắc sảo và u sầu của mình.
- , , , .Không thể cầm kiếm, ông cầm lấy cây bút thơ, quyết tâm trở thành người ghi chép và sử gia của cuộc chiến, và từ đó đóng góp một phần nhỏ bé của mình cho sự cải thiện của các thế hệ tương lai.
- .Nhà tiểu thuyết là người ghi chép lại thời đại của mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chroniclerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha