cromático
C2tính từ (adjective)
/kɾoˈmatiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Màu sắctính từchromatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cromáticoDạng gốc (base form)
- cromáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cromáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cromáticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aberración cromática | Chưa có nghĩa | |
| escala cromática | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Màu sắc
- chromatic
Họ từ (word family)
cùng gốc cromáticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh