Dịch

crispante

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Co giậttính từtwitching
  2. Gây khó chịu, làm bực tứctính từirritating, exasperating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crispanteDạng gốc (base form)
  2. crispantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI