Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾiko/
Nghĩa chính
1
Gạt nước kính chắn gió
danh từ
windshield wiper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crico
Dạng gốc
(base form)
crico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
windshield wiper
Cần gạt nước kính chắn gió
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
limpiaparabrisas
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crico
crico
faríngeo
Khí quản
tính từ
crico
tiroideo
Sụn giáp
danh từ
crico
aritenoideo
Cơ cricoarytenoid
tính từ, danh từ
crico
ides
Sẹo lồi
tính từ
AI
1
Gạt nước kính chắn gió
1
Gạt nước kính chắn gió
1
Gạt nước kính chắn gió