Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cricoides
tính từ
(adjective)
/kɾiˈkoides/
Nghĩa chính
1
Sẹo lồi
tính từ
cricoid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cricoid
Hình cong (sụn thanh quản)
AI
1
Sẹo lồi
1
Sẹo lồi
1
Sẹo lồi