cribar
động từ (verb)
/kɾiˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Sàng lọcđộng từto sieve, sift
- Sàng lọc (ví dụ, đối với một căn bệnh)động từto screen (e.g., for a disease)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cribarDanh động từ cribandoPhân từ cribado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cribo |
| tú | cribas |
| él/ella/Ud. | criba |
| nosotros | cribamos |
| vosotros | cribáis |
| ellos/Uds. | criban |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh