cretácico
C1tính từ (adjective)
/kɾeˈtasiko/
Nghĩa chính
- Kỷ Phấn trắngtính từCretaceous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cretácicoDạng gốc (base form)
- cretácicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cretácicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cretácicaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỷ Phấn trắng