Dịch

cretácico

C1tính từ (adjective)
/kɾeˈtasiko/

Nghĩa chính

  1. Kỷ Phấn trắngtính từCretaceous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cretácicoDạng gốc (base form)
  2. cretácicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cretácicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cretácicaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỷ Phấn trắng

AI