Dịch

cretáceo

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kỷ Phấn trắngtính từCretaceous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cretáceoDạng gốc (base form)
  2. cretáceasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cretáceosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cretáceaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỷ Phấn trắng

AI