Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cretáceo
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kỷ Phấn trắng
tính từ
Cretaceous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cretáceo
Dạng gốc
(base form)
cretáce
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cretáceo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cretáce
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kỷ Phấn trắng
cretácico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cretaceous
Thuộc về phấn, liên quan đến phấn
AI
1
Kỷ Phấn trắng
1
Kỷ Phấn trắng
1
Kỷ Phấn trắng